Máy Khoan vặn vít dùng pin Maktec MT065SK2N
₫0Thương hiệu: Makita
Mã sản phẩm: MT065SK2N
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 6 tháng
Tình trạng: Mới
Máy khoan vặn vít Makita DF0300
₫1.045.000THÔNG TIN KỸ THUẬT: | |
Công suất | 320W |
Khoan gỗ tối đa | 28 mm |
Khoan sắt tối đa | 10 mm |
Tốc độ không tải (cao) | 0 – 1.500 vòng / phút |
Tốc độ không tải (thấp) | 0 – 450 vòng / phút |
Trọng lượng | 1,2kg |
Dây dẫn điện | 2,5m |
Máy khoan vặn vít Makita DF0300
₫1.045.000THÔNG TIN KỸ THUẬT: | |
Công suất | 320W |
Khoan gỗ tối đa | 28 mm |
Khoan sắt tối đa | 10 mm |
Tốc độ không tải (cao) | 0 – 1.500 vòng / phút |
Tốc độ không tải (thấp) | 0 – 450 vòng / phút |
Trọng lượng | 1,2kg |
Dây dẫn điện | 2,5m |
Máy khoan vặn vít Makita HP0300
₫1.121.000- Đảo chiều
- 2 bánh răng cơ khí.
- Điều khiển tốc độ thay đổi linh hoạt
- Cách điện kép
- Dây cấp nguồn 2,5m
- Chức năng khóa
- Tay cầm được thiết kế công thái học với tay cầm mềm.
Máy khoan vặn vít Makita HP0300
₫1.121.000- Đảo chiều
- 2 bánh răng cơ khí.
- Điều khiển tốc độ thay đổi linh hoạt
- Cách điện kép
- Dây cấp nguồn 2,5m
- Chức năng khóa
- Tay cầm được thiết kế công thái học với tay cầm mềm.
Máy khoan, vặn vít dùng pin Makita DDF459Z (không kèm pin sạc)
₫0Thương hiệu: Makita
Mã sản phẩm: DDF459Z
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 6 tháng
Tình trạng: Mới
Máy khoan, vặn vít dùng pin Makita DDF459Z (không kèm pin sạc)
₫0Thương hiệu: Makita
Mã sản phẩm: DDF459Z
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 6 tháng
Tình trạng: Mới
Máy khoan, vặn vít dùng pin Makita DF010DSE
₫0Thương hiệu: Makita
Mã sản phẩm: DF010DSE
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 6 tháng
Tình trạng: Mới
Máy khoan, vặn vít dùng pin Makita DF010DSE
₫0Thương hiệu: Makita
Mã sản phẩm: DF010DSE
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 6 tháng
Tình trạng: Mới
Máy khoan, vặn vít dùng pin Makita DF331DSYE (kèm 2pin 1.5 + sạc)
₫2.200.000Thương hiệu: Makita
Mã sản phẩm: DF331D
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 6 tháng
Tình trạng: Mới
Máy khoan, vặn vít dùng pin Makita DF331DSYE (kèm 2pin 1.5 + sạc)
₫2.200.000Thương hiệu: Makita
Mã sản phẩm: DF331D
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 6 tháng
Tình trạng: Mới
Máy khoan, vặn vít dùng pin Makita HP001GM201 (40V max)
₫13.600.000
Chi tiết kỹ thuật: |
|
Khả năng | Thép: 20 mm |
Gỗ (Mũi khoan xoắn ốc): 50 mm | |
Gỗ(Vít tự khoan): 76 mm | |
Gỗ (Khoan lỗ): 152 mm | |
Tường gạch: 20 mm | |
Khả năng đầu cặp | 1.5 – 13 mm |
Tốc độ không tải (v/p) | Cao/thấp: 0 – 2,600 / 0 – 650 |
Lực siết tối đa | Cứng/mềm: 115 / 60 N·m |
Mô men xoắn cực đại | 141 N·m |
Kích thước(LxWxH) | với pin BL4025: 182x86x275 mm |
với pin BL4040: 182x86x282 mm | |
Trọng lượng | 2.7 – 3 kg |
Máy khoan, vặn vít dùng pin Makita HP001GM201(40V max)
₫13.600.000
Chi tiết kỹ thuật: |
|
Khả năng | Thép: 20 mm |
Gỗ (Mũi khoan xoắn ốc): 50 mm | |
Gỗ(Vít tự khoan): 76 mm | |
Gỗ (Khoan lỗ): 152 mm | |
Tường gạch: 20 mm | |
Khả năng đầu cặp | 1.5 – 13 mm |
Tốc độ không tải (v/p) | Cao/thấp: 0 – 2,600 / 0 – 650 |
Lực siết tối đa | Cứng/mềm: 115 / 60 N·m |
Mô men xoắn cực đại | 141 N·m |
Kích thước(LxWxH) | với pin BL4025: 182x86x275 mm |
với pin BL4040: 182x86x282 mm | |
Trọng lượng | 2.7 – 3 kg |
Đặc trưng |
|
HP001GM201: Sạc nhanh, 2 pin 4.0Ah, thùng Makpac | |
HP001GZ: Không kèm pin, sạc | |
Phụ kiện đi kèm |
|
Tay Cầm, Mũi Vít 2-45 (+)(-), Móc Treo, Giữ Mũi Vít. |
Máy khoan, vặn vít dùng pin Makita HP001GM201(40V max)
₫13.600.000
Chi tiết kỹ thuật: |
|
Khả năng | Thép: 20 mm |
Gỗ (Mũi khoan xoắn ốc): 50 mm | |
Gỗ(Vít tự khoan): 76 mm | |
Gỗ (Khoan lỗ): 152 mm | |
Tường gạch: 20 mm | |
Khả năng đầu cặp | 1.5 – 13 mm |
Tốc độ không tải (v/p) | Cao/thấp: 0 – 2,600 / 0 – 650 |
Lực siết tối đa | Cứng/mềm: 115 / 60 N·m |
Mô men xoắn cực đại | 141 N·m |
Kích thước(LxWxH) | với pin BL4025: 182x86x275 mm |
với pin BL4040: 182x86x282 mm | |
Trọng lượng | 2.7 – 3 kg |
Máy khoan, vặn vít dùng pin Makita HP001GZ (40V max)(Không kèm pin+sạc)
₫5.470.000
Chi tiết kỹ thuật: |
|
Khả năng | Thép: 20 mm |
Gỗ (Mũi khoan xoắn ốc): 50 mm | |
Gỗ(Vít tự khoan): 76 mm | |
Gỗ (Khoan lỗ): 152 mm | |
Tường gạch: 20 mm | |
Khả năng đầu cặp | 1.5 – 13 mm |
Tốc độ không tải (v/p) | Cao/thấp: 0 – 2,600 / 0 – 650 |
Lực siết tối đa | Cứng/mềm: 115 / 60 N·m |
Mô men xoắn cực đại | 141 N·m |
Kích thước(LxWxH) | với pin BL4025: 182x86x275 mm |
với pin BL4040: 182x86x282 mm | |
Trọng lượng | 2.7 – 3 kg |
Máy khoan, vặn vít dùng pin Makita HP001GZ (40V max)(Không kèm pin+sạc)
₫5.470.000
Chi tiết kỹ thuật: |
|
Khả năng | Thép: 20 mm |
Gỗ (Mũi khoan xoắn ốc): 50 mm | |
Gỗ(Vít tự khoan): 76 mm | |
Gỗ (Khoan lỗ): 152 mm | |
Tường gạch: 20 mm | |
Khả năng đầu cặp | 1.5 – 13 mm |
Tốc độ không tải (v/p) | Cao/thấp: 0 – 2,600 / 0 – 650 |
Lực siết tối đa | Cứng/mềm: 115 / 60 N·m |
Mô men xoắn cực đại | 141 N·m |
Kích thước(LxWxH) | với pin BL4025: 182x86x275 mm |
với pin BL4040: 182x86x282 mm | |
Trọng lượng | 2.7 – 3 kg |
Máy khoan, vặn vít dùng pin Makita HP001GZ (40V max)(Không kèm pin+sạc)
₫5.470.000
Chi tiết kỹ thuật: |
|
Khả năng | Thép: 20 mm |
Gỗ (Mũi khoan xoắn ốc): 50 mm | |
Gỗ(Vít tự khoan): 76 mm | |
Gỗ (Khoan lỗ): 152 mm | |
Tường gạch: 20 mm | |
Khả năng đầu cặp | 1.5 – 13 mm |
Tốc độ không tải (v/p) | Cao/thấp: 0 – 2,600 / 0 – 650 |
Lực siết tối đa | Cứng/mềm: 115 / 60 N·m |
Mô men xoắn cực đại | 141 N·m |
Kích thước(LxWxH) | với pin BL4025: 182x86x275 mm |
với pin BL4040: 182x86x282 mm | |
Trọng lượng | 2.7 – 3 kg |
Máy khoan, vặn vít dùng pin Makita HP002GA201 (40V max) (sạc + 2 pin 2.0Ah)
₫7.950.000
Chi tiết kỹ thuật: |
||
Khả năng | Thép: 13 mm | |
Gỗ (Mũi khoan xoắn ốc): 38 mm | ||
Gỗ(Vít tự khoan): 76 mm | ||
Gỗ (Khoan lỗ): 130 mm | ||
Tường gạch: 13 mm | ||
Khả năng đầu cặp | 1.5 – 13 mm | |
Tốc độ không tải (v/p) | Cao/thấp: 0 – 2,000 / 0 – 600 | |
Lực siết tối đa | Cứng/mềm: 54 / 30 N·m | |
Tốc độ đập |
|
|
Kích thước(LxWxH) | với pin BL4025: 180x86x265 mm | |
với pin BL4040: 180x86x290 mm | ||
Trọng lượng | 2.0 – 2,9 kg |
Máy khoan, vặn vít dùng pin Makita HP002GA201 (40V max) (sạc + 2 pin 2.0Ah)
₫7.950.000
Chi tiết kỹ thuật: |
||
Khả năng | Thép: 13 mm | |
Gỗ (Mũi khoan xoắn ốc): 38 mm | ||
Gỗ(Vít tự khoan): 76 mm | ||
Gỗ (Khoan lỗ): 130 mm | ||
Tường gạch: 13 mm | ||
Khả năng đầu cặp | 1.5 – 13 mm | |
Tốc độ không tải (v/p) | Cao/thấp: 0 – 2,000 / 0 – 600 | |
Lực siết tối đa | Cứng/mềm: 54 / 30 N·m | |
Tốc độ đập |
|
|
Kích thước(LxWxH) | với pin BL4025: 180x86x265 mm | |
với pin BL4040: 180x86x290 mm | ||
Trọng lượng | 2.0 – 2,9 kg |
Máy khoan, vặn vít dùng pin Makita HP002GA201 (40V max) (sạc + 2 pin 2.0Ah)
₫7.950.000
Chi tiết kỹ thuật: |
||
Khả năng | Thép: 13 mm | |
Gỗ (Mũi khoan xoắn ốc): 38 mm | ||
Gỗ(Vít tự khoan): 76 mm | ||
Gỗ (Khoan lỗ): 130 mm | ||
Tường gạch: 13 mm | ||
Khả năng đầu cặp | 1.5 – 13 mm | |
Tốc độ không tải (v/p) | Cao/thấp: 0 – 2,000 / 0 – 600 | |
Lực siết tối đa | Cứng/mềm: 54 / 30 N·m | |
Tốc độ đập |
|
|
Kích thước(LxWxH) | với pin BL4025: 180x86x265 mm | |
với pin BL4040: 180x86x290 mm | ||
Trọng lượng | 2.0 – 2,9 kg |
Máy khoan, vặn vít dùng pin Makita HP002GD201 (40V max) (sạc nhanh + 2 pin 2.5Ah)
₫10.430.000
Chi tiết kỹ thuật: |
||
Khả năng | Thép: 13 mm | |
Gỗ (Mũi khoan xoắn ốc): 38 mm | ||
Gỗ(Vít tự khoan): 76 mm | ||
Gỗ (Khoan lỗ): 130 mm | ||
Tường gạch: 13 mm | ||
Khả năng đầu cặp | 1.5 – 13 mm | |
Tốc độ không tải (v/p) | Cao/thấp: 0 – 2,000 / 0 – 600 | |
Lực siết tối đa | Cứng/mềm: 54 / 30 N·m | |
Tốc độ đập |
|
|
Kích thước(LxWxH) | với pin BL4025: 180x86x265 mm | |
với pin BL4040: 180x86x290 mm | ||
Trọng lượng | 2.0 – 2,9 kg |
Máy khoan, vặn vít dùng pin Makita HP002GD201 (40V max) (sạc nhanh + 2 pin 2.5Ah)
₫1.043.000
Chi tiết kỹ thuật: |
||
Khả năng | Thép: 13 mm | |
Gỗ (Mũi khoan xoắn ốc): 38 mm | ||
Gỗ(Vít tự khoan): 76 mm | ||
Gỗ (Khoan lỗ): 130 mm | ||
Tường gạch: 13 mm | ||
Khả năng đầu cặp | 1.5 – 13 mm | |
Tốc độ không tải (v/p) | Cao/thấp: 0 – 2,000 / 0 – 600 | |
Lực siết tối đa | Cứng/mềm: 54 / 30 N·m | |
Tốc độ đập |
|
|
Kích thước(LxWxH) | với pin BL4025: 180x86x265 mm | |
với pin BL4040: 180x86x290 mm | ||
Trọng lượng | 2.0 – 2,9 kg |
Máy khoan, vặn vít dùng pin Makita HP002GZ (40V max) (không kèm pin sạc)
₫3.280.000
Chi tiết kỹ thuật: |
||
Khả năng | Thép: 13 mm | |
Gỗ (Mũi khoan xoắn ốc): 38 mm | ||
Gỗ(Vít tự khoan): 76 mm | ||
Gỗ (Khoan lỗ): 130 mm | ||
Tường gạch: 13 mm | ||
Khả năng đầu cặp | 1.5 – 13 mm | |
Tốc độ không tải (v/p) | Cao/thấp: 0 – 2,000 / 0 – 600 | |
Lực siết tối đa | Cứng/mềm: 54 / 30 N·m | |
Tốc độ đập |
|
|
Kích thước(LxWxH) | với pin BL4025: 180x86x265 mm | |
với pin BL4040: 180x86x290 mm | ||
Trọng lượng | 2.0 – 2,9 kg |
Máy khoan, vặn vít dùng pin Makita HP002GZ (40V max) (không kèm pin sạc)
₫3.280.000
Chi tiết kỹ thuật: |
||
Khả năng | Thép: 13 mm | |
Gỗ (Mũi khoan xoắn ốc): 38 mm | ||
Gỗ(Vít tự khoan): 76 mm | ||
Gỗ (Khoan lỗ): 130 mm | ||
Tường gạch: 13 mm | ||
Khả năng đầu cặp | 1.5 – 13 mm | |
Tốc độ không tải (v/p) | Cao/thấp: 0 – 2,000 / 0 – 600 | |
Lực siết tối đa | Cứng/mềm: 54 / 30 N·m | |
Tốc độ đập |
|
|
Kích thước(LxWxH) | với pin BL4025: 180x86x265 mm | |
với pin BL4040: 180x86x290 mm | ||
Trọng lượng | 2.0 – 2,9 kg |
Máy khoan, vặn vít dùng pin Makita HP002GZ (40V max) (không kèm pin sạc)
₫3.280.000
Chi tiết kỹ thuật: |
||
Khả năng | Thép: 13 mm | |
Gỗ (Mũi khoan xoắn ốc): 38 mm | ||
Gỗ(Vít tự khoan): 76 mm | ||
Gỗ (Khoan lỗ): 130 mm | ||
Tường gạch: 13 mm | ||
Khả năng đầu cặp | 1.5 – 13 mm | |
Tốc độ không tải (v/p) | Cao/thấp: 0 – 2,000 / 0 – 600 | |
Lực siết tối đa | Cứng/mềm: 54 / 30 N·m | |
Tốc độ đập |
|
|
Kích thước(LxWxH) | với pin BL4025: 180x86x265 mm | |
với pin BL4040: 180x86x290 mm | ||
Trọng lượng | 2.0 – 2,9 kg |
Máy khoan, vặn vít dùng pin Makita HP002GZ (40V max) (không kèm pin sạc)
₫3.280.000
Chi tiết kỹ thuật: |
||
Khả năng | Thép: 13 mm | |
Gỗ (Mũi khoan xoắn ốc): 38 mm | ||
Gỗ(Vít tự khoan): 76 mm | ||
Gỗ (Khoan lỗ): 130 mm | ||
Tường gạch: 13 mm | ||
Khả năng đầu cặp | 1.5 – 13 mm | |
Tốc độ không tải (v/p) | Cao/thấp: 0 – 2,000 / 0 – 600 | |
Lực siết tối đa | Cứng/mềm: 54 / 30 N·m | |
Tốc độ đập |
|
|
Kích thước(LxWxH) | với pin BL4025: 180x86x265 mm | |
với pin BL4040: 180x86x290 mm | ||
Trọng lượng | 2.0 – 2,9 kg |
Máy mài góc dùng pin Makita DGA419RTJ (100mm) (kèm 2pin 5.0Ah + sạc nhanh)
₫9.090.000Chi tiết kỹ thuật
Đường kính đá mài | 100 mm |
Đường kính lỗ | 16mm |
Tốc độ không tải (v/p) | 3,000-8,500 |
Kích thước (L x W x H) | 328x117x147 mm |
Trọng lượng | 2.4 – 3.0 kg |
DGA419RTJ: Kèm 2 pin 5.0Ah, sạc nhanh. | Phụ kiện đi kèm: tay cầm, đá mài, khóa mở, bảo vệ lưỡi |
Máy mài góc dùng pin Makita GA003GM201
₫11.890.000Chi tiết kỹ thuật
Đường kính lưỡi | 100 mm |
Tốc độ không tải | 8500 v/p |
Kích thước (L x W x H) | 398x117x150mm |
Trọng lượng | 2.8 kg |
Máy mài góc dùng pin Makita GA003GZ
₫3.740.000Chi tiết kỹ thuật
Đường kính lưỡi | 100 mm |
Tốc độ không tải | 8500 v/p |
Kích thước (L x W x H) | 398x117x150mm |
Trọng lượng | 2.8 kg |
Máy mài góc dùng pin Makita GA011GM201
₫12.150.000Chi tiết kỹ thuật
Đường kính đá mài | 100 mm (4″) |
Đường kính lỗ | 16 mm (5/8″) |
Tốc độ không tải (v/p) | 8,500 |
Độ ồn áp suất | 81 dB(A) |
Độ ồn động cơ | 92 dB(A) |
Kích thước (L x W x H) | với pin BL4025: 398x117x150 mm |
với pin BL4040: 410x117x162 mm | |
Trọng lượng | 2.8 – 3.4 kg (6.2 – 7.5 lbs.) |
GA011GM201: Sạc nhanh, 2 pin 4.0Ah, thùng Makpac | |
GA011GZ: không kèm pin sạc |
Máy mài góc dùng pin Makita GA011GZ (không kèm pin sạc)
₫3.740.000Chi tiết kỹ thuật
Đường kính đá mài | 100 mm (4″) |
Đường kính lỗ | 16 mm (5/8″) |
Tốc độ không tải (v/p) | 8,500 |
Độ ồn áp suất | 81 dB(A) |
Độ ồn động cơ | 92 dB(A) |
Kích thước (L x W x H) | với pin BL4025: 398x117x150 mm |
với pin BL4040: 410x117x162 mm | |
Trọng lượng | 2.8 – 3.4 kg (6.2 – 7.5 lbs.) |
GA011GM201: Sạc nhanh, 2 pin 4.0Ah, thùng Makpac | |
GA011GZ: không kèm pin sạc |
Máy mài góc dùng pin Makita GA013GZ (125mm) (không kèm pin sạc)
₫3.830.000Chi tiết kỹ thuật
Đường kính đá mài | 125 mm (5″) |
Đường kính lỗ | 22.23mm (7/8″) |
Tốc độ không tải (v/p) | 8,500 |
Độ ồn áp suất | 81 dB(A) |
Độ ồn động cơ | 92 dB(A) |
Kích thước (L x W x H) | với pin BL4025: 398x140x156 mm |
với pin BL4040: 410x140x168 mm | |
Trọng lượng | 3.0 – 3.6 kg (6.6 – 7.9 lbs.) |
GA013GM201: Sạc nhanh, 2 pin 4.0Ah, thùng Makpac | |
GA013GZ: không kèm pin sạc |
Máy mài góc dùng pin Makita GA021GM201 (100mm)
₫12.770.000Chi tiết kỹ thuật
Đường kính đá mài | 100 mm (4″) |
Đường kính lỗ | 16mm |
Tốc độ không tải (v/p) | 3.00-8,500 |
Độ ồn áp suất | 81 dB(A) |
Độ ồn động cơ | 92 dB(A) |
Kích thước (L x W x H) | với pin BL4025: 413x117x150 mm |
với pin BL4040: 425x140x162 mm | |
Trọng lượng | 2.8 – 3.4 kg |
GA021GM201: Sạc nhanh, 2 pin 4.0Ah, thùng Makpac | Phụ kiện đi kèm: tay cầm, đá mài, khóa mở |
GA021GZ: không kèm pin sạc |
Máy mài góc dùng pin Makita GA021GZ (không kèm pin sạc)
₫4.390.000Chi tiết kỹ thuật
Đường kính đá mài | 100 mm (4″) |
Đường kính lỗ | 16mm |
Tốc độ không tải (v/p) | 3.00-8,500 |
Độ ồn áp suất | 81 dB(A) |
Độ ồn động cơ | 92 dB(A) |
Kích thước (L x W x H) | với pin BL4025: 413x117x150 mm |
với pin BL4040: 425x140x162 mm | |
Trọng lượng | 2.8 – 3.4 kg |
GA021GM201: Sạc nhanh, 2 pin 4.0Ah, thùng Makpac | Phụ kiện đi kèm: tay cầm, đá mài, khóa mở |
GA021GZ: không kèm pin sạc |
Máy mài góc dùng pin Makita GA023GM201 (125mm)
₫12.840.000Chi tiết kỹ thuật
Đường kính đá mài | 125 mm (5″) |
Đường kính lỗ | 22.23mm (7/8″) |
Tốc độ không tải (v/p) | 0-8,500 |
Độ ồn áp suất | 81 dB(A) |
Độ ồn động cơ | 92 dB(A) |
Kích thước (L x W x H) | với pin BL4025: 398x140x156 mm |
với pin BL4040: 410x140x168 mm | |
Trọng lượng | 3.0 – 3.6 kg (6.6 – 7.9 lbs.) |
GA023GM201: Sạc nhanh, 2 pin 4.0Ah, thùng Makpac | Phụ kiện đi kèm: tay cầm, đá mài, khóa mở |
Máy mài góc dùng pin Makita GA023GZ (125mm) (không kèm pin sạc)
₫4.480.000Chi tiết kỹ thuật
Đường kính đá mài | 125 mm (5″) |
Đường kính lỗ | 22.23mm (7/8″) |
Tốc độ không tải (v/p) | 0-8,500 |
Độ ồn áp suất | 81 dB(A) |
Độ ồn động cơ | 92 dB(A) |
Kích thước (L x W x H) | với pin BL4025: 398x140x156 mm |
với pin BL4040: 410x140x168 mm | |
Trọng lượng | 3.0 – 3.6 kg (6.6 – 7.9 lbs.) |
GA023GM201: Sạc nhanh, 2 pin 4.0Ah, thùng Makpac | Phụ kiện đi kèm: tay cầm, đá mài, khóa mở |
GA013GZ: không kèm pin sạc |