Hiển thị 325–360 của 1001 kết quả

Máy Cưa Đĩa Dùng Pin Makita HS003GZ (190mm) (không kèm pin sạc)

6.050.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Đường kính lưỡi 190 / 185 mm (7-1/2″ / 7-1/4″)
Khả năng cắt tối đa 90°: 68.5 / 66 mm (2-11/16″ / 2-5/8″)
45°: 47.5 / 45.5 mm (1-7/8″ / 1-13/16″)
56°: 35.5 / 34 mm (1-3/8″ / 1-5/16″)
Tốc độ không tải (v/p) 6,000
Kích thước (L x W x H) với pin BL4025: 316x200x290 mm
với pin BL4040: 331x200x290 mm
Trọng lượng 4.1 – 4.4 kg (9.0 – 9.7 lbs.)
HS003GM201: Sạc nhanh, 2 pin 4.0Ah, thùng Makpac
HS003GZ: Không kèm pin, sạc
Phụ kiện đi kèm Lưỡi Efficut (B-64200), cờ lê lục giác, ống hút bụi

Máy Cưa Đĩa Dùng Pin Makita HS003GZ (190mm) (không kèm pin sạc)

6.050.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Đường kính lưỡi 190 / 185 mm (7-1/2″ / 7-1/4″)
Khả năng cắt tối đa 90°: 68.5 / 66 mm (2-11/16″ / 2-5/8″)
45°: 47.5 / 45.5 mm (1-7/8″ / 1-13/16″)
56°: 35.5 / 34 mm (1-3/8″ / 1-5/16″)
Tốc độ không tải (v/p) 6,000
Kích thước (L x W x H) với pin BL4025: 316x200x290 mm
với pin BL4040: 331x200x290 mm
Trọng lượng 4.1 – 4.4 kg (9.0 – 9.7 lbs.)
HS003GM201: Sạc nhanh, 2 pin 4.0Ah, thùng Makpac
HS003GZ: Không kèm pin, sạc
Phụ kiện đi kèm Lưỡi Efficut (B-64200), cờ lê lục giác, ống hút bụi

Máy Cưa Đĩa Dùng Pin Makita HS004GM201 (190mm)

15.140.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Đường kính lưỡi 190 / 185 mm (7-1/2″ / 7-1/4″)
Khả năng cắt tối đa 90°: 62 / 60 mm
45°: 44.5 / 43 mm
48°: 42 / 41 mm
Tốc độ không tải (v/p) 6,000
Kích thước (L x W x H) với pin BL4025: 322x210x290 mm
với pin BL4040: 337x200x290 mm
Trọng lượng 4.4 – 4.7 kg

Máy Cưa Đĩa Dùng Pin Makita HS004GM201 (190mm)

15.140.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Đường kính lưỡi 190 / 185 mm (7-1/2″ / 7-1/4″)
Khả năng cắt tối đa 90°: 62 / 60 mm
45°: 44.5 / 43 mm
48°: 42 / 41 mm
Tốc độ không tải (v/p) 6,000
Kích thước (L x W x H) với pin BL4025: 322x210x290 mm
với pin BL4040: 337x200x290 mm
Trọng lượng 4.4 – 4.7 kg
HS004GM201: Sạc nhanh, 2 pin 4.0Ah, thùng Makpac
HS004GZ: Không kèm pin, sạc
Phụ kiện đi kèm Lưỡi Efficut (B-64200), cờ lê lục giác, ống hút bụi

Máy Cưa Đĩa Dùng Pin Makita HS004GZ (190mm)

6.900.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Đường kính lưỡi 190 / 185 mm (7-1/2″ / 7-1/4″)
Khả năng cắt tối đa 90°: 62 / 60 mm
45°: 44.5 / 43 mm
48°: 42 / 41 mm
Tốc độ không tải (v/p) 6,000
Kích thước (L x W x H) với pin BL4025: 322x210x290 mm
với pin BL4040: 337x200x290 mm
Trọng lượng 4.4 – 4.7 kg

Máy Cưa Đĩa Dùng Pin Makita HS004GZ (190mm)

6.900.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Đường kính lưỡi 190 / 185 mm (7-1/2″ / 7-1/4″)
Khả năng cắt tối đa 90°: 62 / 60 mm
45°: 44.5 / 43 mm
48°: 42 / 41 mm
Tốc độ không tải (v/p) 6,000
Kích thước (L x W x H) với pin BL4025: 322x210x290 mm
với pin BL4040: 337x200x290 mm
Trọng lượng 4.4 – 4.7 kg
HS004GM201: Sạc nhanh, 2 pin 4.0Ah, thùng Makpac
HS004GZ: Không kèm pin, sạc
Phụ kiện đi kèm Lưỡi Efficut (B-64200), cờ lê lục giác, ống hút bụi

Máy cưa đĩa dùng pin Makita HS301DSAE

3.589.000

Thương hiệu:  Makita

Mã sản phẩmHS301D

Xuất xứTrung Quốc

Bảo hành: 6 tháng

Tình trạngMới

Máy cưa đĩa dùng pin Makita HS301DSYE (kèm 2 pin 1.5Ah + sạc)

3.368.000

Thương hiệu:  Makita

Mã sản phẩmHS301D

Xuất xứTrung Quốc

Bảo hành: 6 tháng

Tình trạngMới

Máy cưa đĩa dùng pin Makita HS301DZ (không kèm pin sạc)

1.814.000

Thương hiệu:  Makita

Mã sản phẩmHS301D

Xuất xứTrung Quốc

Bảo hành: 6 tháng

Tình trạngMới

Máy Cưa Đĩa Dùng Pin Makita RS001GZ (185mm) (không kèm pin sạc)

5.240.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Đường kính lưỡi 185 mm (7-1/4″)
Khả năng cắt tối đa 0°: 65 mm (2-9/16″)
45°: 45mm (1-3/4″)
53°: 38 mm (1-1/2″)
Tốc độ không tải (v/p) 6,400
Kích thước (L x W x H) 446x 196 x 270 mm
Trọng lượng 5.0 – 5.6 kg

Máy Cưa Đĩa Dùng Pin Makita RS001GZ (185mm) (không kèm pin sạc)

5.240.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Đường kính lưỡi 185 mm (7-1/4″)
Khả năng cắt tối đa 0°: 65 mm (2-9/16″)
45°: 45mm (1-3/4″)
53°: 38 mm (1-1/2″)
Tốc độ không tải (v/p) 6,400
Kích thước (L x W x H) 446x 196 x 270 mm
Trọng lượng 5.0 – 5.6 kg
RS001GZ: Không kèm pin, sạc
Phụ kiện đi kèm Lưỡi Efficut (B-62022), tuýp mở(782016-4)

Máy Cưa Đĩa Dùng Pin Makita RS002GZ (260mm) (không kèm pin sạc)

7.300.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Đường kính lưỡi cưa 260 mm (10-1 / 4 “)
Công suất cắt tối đa 0 °: 95 mm (3-3 / 4 “)
45 °: 70 mm (2-3 / 4 “)
56 °: 54,5 mm (2-1 / 8 “)
Số vòng quay (RPM) 4.000
Công suất đầu ra tối đa 1.700 W
Mức áp suất âm thanh 96 dB (A)
Sức mạnh của âm thanh 107 dB (A)
Khối lượng (dài x rộng x cao) 489x193x309 mm (19-1 / 4×7-5 / 8×12-1 / 8 “)
khối lượng tịnh 5,7-6,3 kg (12,6-13,9 lbs.)

Máy Cưa Đĩa Dùng Pin Makita RS002GZ (260mm) (không kèm pin sạc)

7.300.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Đường kính lưỡi cưa 260 mm (10-1 / 4 “)
Công suất cắt tối đa 0 °: 95 mm (3-3 / 4 “)
45 °: 70 mm (2-3 / 4 “)
56 °: 54,5 mm (2-1 / 8 “)
Số vòng quay (RPM) 4.000
Công suất đầu ra tối đa 1.700 W
Mức áp suất âm thanh 96 dB (A)
Sức mạnh của âm thanh 107 dB (A)
Khối lượng (dài x rộng x cao) 489x193x309 mm (19-1 / 4×7-5 / 8×12-1 / 8 “)
khối lượng tịnh 5,7-6,3 kg (12,6-13,9 lbs.)

Máy cưa đĩa Makita 5103N

10.701.000

Thương hiệu:  Makita

Mã sản phẩm5103N

Xuất xứNhật Bản

Bảo hành: 6 tháng

Tình trạngMới

Máy cưa đĩa Makita HS0600

4.596.000

Thương hiệu:  Makita

Mã sản phẩmHS0600

Xuất xứTrung Quốc

Bảo hành: 6 tháng

Tình trạngMới

Máy cưa đĩa Makita HS6600

2.128.000

Thương hiệu:  Makita

Mã sản phẩmHS6600

Xuất xứTrung Quốc

Bảo hành: 6 tháng

Tình trạngMới

Máy cưa đĩa Maktec MT583

1.450.000

Thương hiệu:  Makita

Mã sản phẩmMT583

Xuất xứTrung Quốc

Bảo hành: 6 tháng

Tình trạngMới

Máy cưa kiếm dùng pin Makita DJR181Z (không kèm pin sạc)

0

Thương hiệu:  Makita

Mã sản phẩmDJR181Z

Xuất xứTrung Quốc

Bảo hành: 6 tháng

Tình trạngMới

Máy cưa kiếm dùng pin Makita DJR185Z (không kèm pin sạc)

1.590.000
Hành trình cắt 13mm
Khả năng cắt ống tối đa 50mm
Khả năng cắt gỗ tối đa 50mm
Tổng chiều dài 392mm
Trọng lượng thân 1,1kg
Tốc độ 0 – 3.000spm
Vôn 18V
Trọng lượng (có pin)

DJR185Z: máy không kèm pin, sạc

1,5-1.8kg

Phụ kiện đi kèm: Lưỡi cưa gỗ, lưỡi cưa kim loại, khóa lục giác

Máy cưa kiếm dùng pin Makita DJR186RFE (kèm 2 pin 3.0AH + sạc nhanh)

6.277.000

Thương hiệu:  Makita

Mã sản phẩmDJR186

Xuất xứTrung Quốc

Bảo hành: 6 tháng

Tình trạngMới

Máy cưa kiếm dùng pin Makita DJR186Z (không kèm pin sạc)

2.896.000

Thương hiệu:  Makita

Mã sản phẩmDJR186

Xuất xứTrung Quốc

Bảo hành: 6 tháng

Tình trạngMới

Máy cưa kiếm dùng pin Makita DJR187RTE (kèm 2pin 5.0Ah + sạc nhanh)

8.813.000

Thương hiệu:  Makita

Mã sản phẩmDJR187

Xuất xứTrung Quốc

Bảo hành: 6 tháng

Tình trạngMới

Máy cưa kiếm dùng pin Makita DJR187Z (không kèm pin sạc)

4.281.000

Thương hiệu:  Makita

Mã sản phẩmDJR187

Xuất xứTrung Quốc

Bảo hành: 6 tháng

Tình trạngMới

Máy cưa kiếm dùng pin Makita DJR188Z

3.274.000

Thương hiệu:  Makita

Mã sản phẩmDJR188Z

Xuất xứTrung Quốc

Bảo hành: 6 tháng

Tình trạngMới

Máy cưa kiếm dùng pin Makita DJR360

0

Thương hiệu:  Makita

Mã sản phẩmDJR360

Xuất xứTrung Quốc

Bảo hành: 6 tháng

Tình trạngMới

Máy cưa kiếm dùng pin Makita JR001GM201

12.870.000

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Độ xọc 32mm (1-1/4″
Nhịp cắt (l/p) Cao / Thấp: 0 – 3,000 / 0 – 2,300
Khả năng Ống thép : 130 mm (5-1/8″) / Gỗ: 255 mm (10″)
Độ ồn áp suất 85 dB(A)
Độ ồn động cơ 96 dB(A)
Kích thước (L x W x H) với pin BL4025: 457x88x233 mm (18″x3-1/2″x9-1/8″)
với pin BL4040: 472x88x239 mm (18-5/8″x3-1/2″x9-3/8″)
Trọng lượng 4.2 – 4.5 kg (9.3 – 9.9 lbs.)
JR001GM201: Sạc nhanh, 2 pin 4.0Ah, thùng Makpac
JR001GZ: Không kèm pin, sạc
Phụ kiện đi kèm Lưỡi cưa gỗ, lưỡi cưa sắt, lưỡi cưa ván ép

Máy cưa kiếm dùng pin Makita JR001GM201

12.870.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Độ xọc 32mm (1-1/4″
Nhịp cắt (l/p) Cao / Thấp: 0 – 3,000 / 0 – 2,300
Khả năng Ống thép : 130 mm (5-1/8″) / Gỗ: 255 mm (10″)
Độ ồn áp suất 85 dB(A)
Độ ồn động cơ 96 dB(A)
Kích thước (L x W x H) với pin BL4025: 457x88x233 mm (18″x3-1/2″x9-1/8″)
với pin BL4040: 472x88x239 mm (18-5/8″x3-1/2″x9-3/8″)
Trọng lượng 4.2 – 4.5 kg (9.3 – 9.9 lbs.)
JR001GM201: Sạc nhanh, 2 pin 4.0Ah, thùng Makpac
JR001GZ: Không kèm pin, sạc
Phụ kiện đi kèm Lưỡi cưa gỗ, lưỡi cưa sắt, lưỡi cưa ván ép

Máy cưa kiếm dùng pin Makita JR001GZ ( Chưa kèm pin sạc)

4.740.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Độ xọc 32mm (1-1/4″
Nhịp cắt (l/p) Cao / Thấp: 0 – 3,000 / 0 – 2,300
Khả năng Ống thép : 130 mm (5-1/8″) / Gỗ: 255 mm (10″)
Độ ồn áp suất 85 dB(A)
Độ ồn động cơ 96 dB(A)
Kích thước (L x W x H) với pin BL4025: 457x88x233 mm (18″x3-1/2″x9-1/8″)
với pin BL4040: 472x88x239 mm (18-5/8″x3-1/2″x9-3/8″)
Trọng lượng 4.2 – 4.5 kg (9.3 – 9.9 lbs.)
JR001GM201: Sạc nhanh, 2 pin 4.0Ah, thùng Makpac
JR001GZ: Không kèm pin, sạc
Phụ kiện đi kèm Lưỡi cưa gỗ, lưỡi cưa sắt, lưỡi cưa ván ép

Máy cưa kiếm dùng pin Makita JR001GZ( Chưa kèm pin sạc)

4.740.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Độ xọc 32mm (1-1/4″
Nhịp cắt (l/p) Cao / Thấp: 0 – 3,000 / 0 – 2,300
Khả năng Ống thép : 130 mm (5-1/8″) / Gỗ: 255 mm (10″)
Độ ồn áp suất 85 dB(A)
Độ ồn động cơ 96 dB(A)
Kích thước (L x W x H) với pin BL4025: 457x88x233 mm (18″x3-1/2″x9-1/8″)
với pin BL4040: 472x88x239 mm (18-5/8″x3-1/2″x9-3/8″)
Trọng lượng 4.2 – 4.5 kg (9.3 – 9.9 lbs.)
JR001GM201: Sạc nhanh, 2 pin 4.0Ah, thùng Makpac
JR001GZ: Không kèm pin, sạc
Phụ kiện đi kèm Lưỡi cưa gỗ, lưỡi cưa sắt, lưỡi cưa ván ép

Máy cưa kiếm dùng pin Makita JR102DZ (không kèm pin sạc)

1.537.000

Thương hiệu:  Makita

Mã sản phẩmJR102DZ

Xuất xứTrung Quốc

Bảo hành: 6 tháng

Tình trạngMới

Máy cưa kiếm dùng pin Makita JR105DSAE

3.425.000

Thương hiệu:  Makita

Mã sản phẩmJR105D

Xuất xứTrung Quốc

Bảo hành: 6 tháng

Tình trạngMới

Máy cưa kiếm dùng pin Makita JR105DSYE (kèm 2 pin 1.5Ah + sạc)

3.199.000

Thương hiệu:  Makita

Mã sản phẩmJR105D

Xuất xứTrung Quốc

Bảo hành: 6 tháng

Tình trạngMới

Máy cưa kiếm dùng pin Makita JR105DZ (không kèm pin sạc)

1.537.000

Thương hiệu:  Makita

Mã sản phẩmJR105D

Xuất xứTrung Quốc

Bảo hành: 6 tháng

Tình trạngMới

Máy cưa kiếm Makita JR3050T

0

Thương hiệu:  Makita

Mã sản phẩmJR3050T

Xuất xứTrung Quốc

Bảo hành: 6 tháng

Tình trạngMới

Máy cưa kiếm Makita JR3051TK

2.821.000

Thương hiệu:  Makita

Mã sản phẩmJR3051TK

Xuất xứTrung Quốc

Bảo hành: 6 tháng

Tình trạngMới